sampling frequency

Định nghĩa

Danh từ: Tần số lấy mẫu - Trong lĩnh vực viễn thông xử lý tín hiệu, "sampling frequency" (tần số lấy mẫu) số lần một tín hiệu biến thiên liên tục được đo đạc hoặc ghi lại trong một đơn vị thời gian (thường một giây). quyết định độ chính xác của việc tái tạo lại tín hiệu gốc từ các mẫu rời rạc.

dụ sử dụng
  • (Tần số lấy mẫu của bản ghi âm này 44.1 kHz.)
  • (Tần số lấy mẫu cao hơn cho phép chất lượng âm thanh tốt hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Nyquist sampling frequency": Tần số lấy mẫu Nyquist, tần số lấy mẫu tối thiểu cần thiết để tái tạo chính xác tín hiệu không bị méo dạng (aliasing), thường gấp đôi tần số cao nhất của tín hiệu.
    • To avoid aliasing, the sampling frequency must be at least twice the highest frequency in the signal. (Để tránh hiện tượng chồng phổ, tần số lấy mẫu phải ít nhất gấp đôi tần số cao nhất trong tín hiệu.)
  • "Oversampling": Lấy mẫu , khi tần số lấy mẫu cao hơn nhiều so với yêu cầu Nyquist, giúp cải thiện độ chính xác hoặc giảm nhiễu.
    • Oversampling uses a sampling frequency much higher than the Nyquist rate. (Lấy mẫu sử dụng tần số lấy mẫu cao hơn nhiều so với tỷ lệ Nyquist.)
Biến thể từ gần giống
  • Sampling rate (n): Tốc độ lấy mẫu, thường được dùng thay thế cho "sampling frequency" trong nhiều ngữ cảnh ( dụ: âm thanh kỹ thuật số).
    • The sampling rate of 48 kHz is standard for video production. (Tốc độ lấy mẫu 48 kHz tiêu chuẩn cho sản xuất video.)
  • Sample (n): Mẫu, một giá trị cụ thể được ghi lại tại một thời điểm lấy mẫu.
    • Each sample represents the signal's amplitude at that instant. (Mỗi mẫu đại diện cho biên độ của tín hiệu tại thời điểm đó.)
Từ đồng nghĩa
  • Tần số lấy mẫu (từ ghép thuần Việt): Cùng nghĩa với "sampling frequency", thường dùng trong các tài liệu kỹ thuật.
  • Tốc độ lấy mẫu: Nhấn mạnh khía cạnh tốc độ (số mẫu trên giây) thay vì tần số.
Các cụm từ liên quan
  • "To set the sampling frequency": Thiết lập tần số lấy mẫu.
    • The engineer set the sampling frequency to 100 Hz for the experiment. (Kỹ sư đã thiết lập tần số lấy mẫu 100 Hz cho thí nghiệm.)
  • "To adjust the sampling frequency": Điều chỉnh tần số lấy mẫu.
    • You need to adjust the sampling frequency to avoid signal distortion. (Bạn cần điều chỉnh tần số lấy mẫu để tránh méo tín hiệu.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "sampling frequency". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh kỹ thuật, cụm từ "the Nyquist criterion" (tiêu chí Nyquist) thường được nhắc đến cùng với tần số lấy mẫu.
    • The Nyquist criterion states that the sampling frequency must be at least twice the highest frequency component. (Tiêu chí Nyquist phát biểu rằng tần số lấy mẫu phải ít nhất gấp đôi thành phần tần số cao nhất.)
sampling frequency
A digital audio workstation displays a high sampling frequency setting.